vỗ tuột
Định nghĩa
- Động từ:
- Không trả được nợ, trốn nợ: "vỗ tuột" chỉ hành động không thanh toán một khoản nợ, thường là cố tình trốn tránh hoặc không có khả năng chi trả.
- Thất hứa, nuốt lời: Trong một số ngữ cảnh, "vỗ tuột" còn mang nghĩa không giữ lời hứa, đặc biệt là trong các giao dịch vay mượn hoặc cam kết tài chính.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Anh ta vỗ tuột khoản vay ngân hàng. (Anh ta không trả được khoản vay ngân hàng.)
- Nợ nần chồng chất, cuối cùng ông ấy phải vỗ tuột. (Nợ nhiều quá, cuối cùng ông ấy không thể trả nợ.)
- Đừng vỗ tuột lời hứa với bạn bè. (Đừng nuốt lời hứa với bạn bè.)
Các cách sử dụng nâng cao
"vỗ tuột nợ": trốn tránh hoặc không trả nợ.
- Sau khi vay tiền, hắn ta liền vỗ tuột nợ. (Sau khi vay tiền, hắn ta liền trốn nợ.)
"bị vỗ tuột": bị người khác không trả nợ cho mình.
- Tôi cho bạn mượn tiền nhưng lại bị vỗ tuột. (Tôi cho bạn mượn tiền nhưng bạn ấy không trả.)
Biến thể và từ gần giống
- Vỗ (động từ): vỗ về, đập nhẹ; nhưng trong "vỗ tuột", "vỗ" mang nghĩa chuyển là "làm cho mất đi" (mang tính khẩu ngữ).
Tuột (tính từ, động từ): trôi, trượt; trong ngữ cảnh này chỉ sự mất đi, không còn.
Trốn nợ (động từ): bỏ trốn để không trả nợ — nghĩa gần với "vỗ tuột".
- Hắn ta trốn nợ sang nước ngoài. (Hắn ta bỏ trốn để không trả nợ.)
Từ đồng nghĩa
- Quỵt nợ: không trả nợ một cách cố tình.
- Anh ta thường xuyên quỵt nợ bạn bè. (Anh ta thường không trả nợ bạn bè.)
- Xù nợ: trốn tránh trả nợ (từ lóng).
- Cô ta xù nợ tiền thuê nhà. (Cô ta không trả tiền thuê nhà.)
Thành ngữ liên quan
Vỗ tuột như vịt: trốn nợ một cách trơ trẽn, không biết xấu hổ.
- Vay tiền xong, hắn vỗ tuột như vịt. (Vay tiền xong, hắn trốn nợ một cách trơ trẽn.)
Nợ như chúa Chổm: nợ nhiều đến mức không thể trả, dẫn đến vỗ tuột.
- Nợ như chúa Chổm, cuối cùng anh ta phải vỗ tuột. (Nợ nhiều quá, cuối cùng anh ta không trả nổi.)